| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3511 |
Sản xuất điện |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện |
| 3513 |
Truyền tải và phân phối điện |
| 3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
(khoản 1 Điều 2 Văn bản hợp nhất số 02/VBHN-BXD ngày 17/05/2024 của Bộ Xây dựng) |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
(không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng) |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(trừ lắp đặt hệ thống máy móc công nghiệp) |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường, mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 |
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
(không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh; không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quầy bar, chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định) |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Điều 5 Luật Kinh doanh bất động sản 2023) |
| 6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
(không bao gồm đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất) |
| 6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(không bao gồm đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất) |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, thuế, kế toán, kiểm toán, bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, các vấn đề liên quan đến pháp lý) |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Tư vấn đấu thầu (Luật Đấu thầu số 22/2023/QH ngày 23/06/2023 được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 4 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quy hoạch, Luật Đầu tư, Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư và Luật Đấu thầu 2024); - Khảo sát địa hình, khảo sát địa chất công trình (Điều 73, 74 Luật Xây dựng 2014; Điều 29 Nghị định 175/2024/NĐ-CP ngày 30/12/2024); - Công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; - Giám sát công tác xây dựng công trình và hoàn thiện; - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình; - Lập quy hoạch xây dựng (Điều 13, 14 Luật Xây dựng 2014 được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 37 Luật có liên quan đến quy hoạch 2018); - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình, bao gồm: Thiết kế kiến trúc công trình, thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp; thiết kế cơ - điện công trình; thiết kế cấp - thoát nước công trình, thiết kế xây dựng công trình giao thông; thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (Điều 103, Điều 104 Nghị định 175/2024/NĐ-CP ngày 30/12/2024); - Quản lý dự án đầu tư xây dựng (Mục 2 Chương II Nghị định 175/2024/NĐ-CP ngày 30/12/2024); - Giám sát thi công xây dựng công trình (Điều 83 Nghị định 175/2024/NĐ-CP ngày 30/12/2024) - Kiểm định xây dựng (Điều 108 Nghị định 175/2024/NĐ-CP ngày 30/12/2024); - Quản lý chi phí đầu tư xây dựng (Điều 109 Nghị định 175/2024/NĐ-CP ngày 30/12/2024). |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ
(loại trừ cho thuê xe không kèm người lái; vận chuyển của xe cứu thương) |
| 7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9019 |
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác |
| 9020 |
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật |
| 9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |